直布羅陀海峽

zhí bù luó tuó hǎi xiá trực bố la đà hải hạp

Hán Việt: trực bố la đà hải hạp · Pinyin: zhí bù luó tuó hǎi xiá

Tổng quan

Eo biển Gibraltar

Cấu tạo: (trực) + (bố) + (la) + (đà) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Eo biển Gibraltar

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海峽名。位於西班牙南部和非洲西北部間,長約五十八公里,寬約十五公里,為地中海和大西洋間的軍事重地和海運交通要道。簡稱為「直布羅陀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欧洲西班牙最南端与非洲摩洛哥最北端之间的海峡。长约90千米,最窄处仅12千米。是大西洋和地中海之间的唯一海上通道。战略地位和航运意义十分重要。

Eng

  • CC-CEDICT Strait of Gibraltar
  • Cihui Strait of Gibraltar