直布羅陀巨岩
trực bố la đà cự nham
Hán Việt: trực bố la đà cự nham · Pinyin: zhí bù luō tuó jù yán
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 布 (bố) + 羅 (la) + 陀 (đà) + 巨 (cự) + 岩 (nham)
Hán Việt: trực bố la đà cự nham · Pinyin: zhí bù luō tuó jù yán
Cấu tạo: 直 (trực) + 布 (bố) + 羅 (la) + 陀 (đà) + 巨 (cự) + 岩 (nham)