直截了當地說
trực tiệt liễu đương địa thuyết
Hán Việt: trực tiệt liễu đương địa thuyết · Pinyin: zhí jié liǎo dàng de shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 截 (tiệt) + 了 (liễu) + 當 (đương) + 地 (địa) + 說 (thuyết)
Hán Việt: trực tiệt liễu đương địa thuyết · Pinyin: zhí jié liǎo dàng de shuō
Cấu tạo: 直 (trực) + 截 (tiệt) + 了 (liễu) + 當 (đương) + 地 (địa) + 說 (thuyết)