直接反轉軟片
trực tiếp phản chuyển nhuyễn phiến
Hán Việt: trực tiếp phản chuyển nhuyễn phiến · Pinyin: zhí jiē fǎn zhuǎn ruǎn piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 反 (phản) + 轉 (chuyển) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)