直接存儲器存取
trực tiếp tồn trữ khí tồn thủ
Hán Việt: trực tiếp tồn trữ khí tồn thủ · Pinyin: zhí jiē cún chǔ qì cún qǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 存 (tồn) + 取 (thủ)
Hán Việt: trực tiếp tồn trữ khí tồn thủ · Pinyin: zhí jiē cún chǔ qì cún qǔ
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 存 (tồn) + 取 (thủ)