直接記憶存取

trực tiếp kí ức tồn thủ

Hán Việt: trực tiếp kí ức tồn thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (kí) + (ức) + (tồn) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接記憶存取 híjiē jìyì cún-qǔ n. <comp.> direct memory access (DMA)