直接詞組單位
trực tiếp từ tổ đan vị
Hán Việt: trực tiếp từ tổ đan vị
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 詞 (từ) + 組 (tổ) + 單 (đan) + 位 (vị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 直接詞組單位 híjiē cízǔ dānwèi n. <lg.> immediate constituent