直線性加速器

zhí xiàn xìng jiā sù qì trực tuyến tính gia tốc khí

Hán Việt: trực tuyến tính gia tốc khí · Pinyin: zhí xiàn xìng jiā sù qì

Tổng quan

máy gia tốc tuyến tính

Cấu tạo: (trực) + (tuyến) + (tính) + (gia) + (tốc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy gia tốc tuyến tính

Eng

  • CC-CEDICT linear accelerator
  • Cihui linear accelerator