直視心臟手術
trực thị tâm tạng thủ thuật
Hán Việt: trực thị tâm tạng thủ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 視 (thị) + 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 手 (thủ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 直視心臟手術 híshì xīnzàng shǒushù n. <med.> open heart surgery