相互作用時間
tương hỗ tác dụng thì gian
Hán Việt: tương hỗ tác dụng thì gian
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 互 (hỗ) + 作 (tác) + 用 (dụng) + 時 (thì) + 間 (gian)
Nghĩa
Eng
- Cihui 相互作用時間 iānghù zuòyòng shíjiān n. <lg.> interactive time