相传动产

tương truyện động sản

Hán Việt: tương truyện động sản

Tổng quan

vật gia truyền, của gia truyền, động sản truyền lại (cùng với bất động sản)

Cấu tạo: 相 (tương) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 của gia truyền

Từ liên quan

Gần nghĩa

动产的 · 动产抵押 · 动产物权 · 动产抵押人 · 动产典当权人