动产的 động sản đích Hán Việt: động sản đích Tổng quan di động, tính có thể di chuyển di động, tính có thể di chuyển Cấu tạo: 動 (động) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtđộng sản đíchTừ loạitínhCấu tạo動 + 產 + 的 · động + sản + đích nghĩa thành phần: động + sản + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 di động Từ liên quan Gần nghĩa动产 · 動產 · 产的 · 动产抵押 · 动产物权 · 產的 · 动产抵押人