相關實例比較
tương quan thật lệ bỉ giác
Hán Việt: tương quan thật lệ bỉ giác · Pinyin: xiāng guān shí lì bǐ jiào
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 實 (thật) + 例 (lệ) + 比 (bỉ) + 較 (giác)
Hán Việt: tương quan thật lệ bỉ giác · Pinyin: xiāng guān shí lì bǐ jiào
Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 實 (thật) + 例 (lệ) + 比 (bỉ) + 較 (giác)