相同頻度規則

tương đồng tần độ quy tắc

Hán Việt: tương đồng tần độ quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đồng) + (tần) + (độ) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相同頻度規則 iāngtóng píndù guīzé n. <lg.> equal frequency rule