相同频度规则

tương đồng tần độ quy tắc

Hán Việt: tương đồng tần độ quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 頻 (tần) + 度 (độ) + 規 (quy) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật tần suất ngang nhau
  • Biên soạn 相同頻度規則 iāngtóng píndù guīzé n. <lg.> equal frequency rule

Eng

  • Cihui 相同頻度規則 iāngtóng píndù guīzé n. <lg.> equal frequency rule

Từ liên quan

Gần nghĩa

规则性效应 · 规则的过去式 · 相同的东西 · 規則變化的 · 规则式庭园 · 规则海胆目 · 规则解释器 · 规则之外总有例外