相對分子質量

xiāng duì fèn zǐ zhì liàng tương đối phân tử chất lượng

Hán Việt: tương đối phân tử chất lượng · Pinyin: xiāng duì fèn zǐ zhì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (phân) + (tử) + (chất) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即分子量”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即分子量”(170页)。