相對原子質量
tương đối nguyên tử chất lượng
Hán Việt: tương đối nguyên tử chất lượng · Pinyin: xiāng duì yuán zi zhì liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 質 (chất) + 量 (lượng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即原子量”。
- Tân Hoa Tự Điển 即原子量”(91页)。