相對分子質量
tương đối phân tử chất lượng
Hán Việt: tương đối phân tử chất lượng · Pinyin: xiāng duì fèn zǐ zhì liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 分 (phân) + 子 (tử) + 質 (chất) + 量 (lượng)
Hán Việt: tương đối phân tử chất lượng · Pinyin: xiāng duì fèn zǐ zhì liàng
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 分 (phân) + 子 (tử) + 質 (chất) + 量 (lượng)