相對強弱指數
tương đối cường nhược chỉ sổ
Hán Việt: tương đối cường nhược chỉ sổ · Pinyin: xiāng duì qiáng ruò zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 強 (cường) + 弱 (nhược) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: tương đối cường nhược chỉ sổ · Pinyin: xiāng duì qiáng ruò zhǐ shù
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 強 (cường) + 弱 (nhược) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)