相持階段

tương trì giai đoạn

Hán Việt: tương trì giai đoạn

Tổng quan

Giai đoạn cầm cự.☸

Cấu tạo: 相 (tương) + 持 (trì) + 阶 (giai) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giai đoạn cầm cự.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

相持不下 · 阶段性 · 相持不决 · 阶段测试 · 相持秩 · 阶段地变化 · 阶段式学习 · 阶段的