相見不如懷念
tương kiến bất như hoài niệm
Hán Việt: tương kiến bất như hoài niệm
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 見 (kiến) + 不 (bất) + 如 (như) + 懷 (hoài) + 念 (niệm)
Nghĩa
Eng
- Cihui absence makes the heart grow fonder