相隔千山萬水

tương cách thiên san vạn thủy

Hán Việt: tương cách thiên san vạn thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cách) + (thiên) + (san) + (vạn) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相隔千山萬水 iānggé qiānshān-wànshuǐ f.e. be separated by numerous rivers and mountains