盼下班的僱員

phán hạ ban đích cố viên

Hán Việt: phán hạ ban đích cố viên

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (hạ) + (ban) + (đích) + (cố) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盼下班的雇員 àn xiàbān de gùyuán n. clock watcher