眄飾 miǎn shì·miện sức Hán Việt: miện sức · Pinyin: miǎn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.顾眷奖饰。语本南朝梁任昿《到大司马记室笺》"咳唾为恩,眄睐成饰。" Cấu tạo: 眄 (miện) + 飾 (sức)Pinyinmiǎn shìHán Việtmiện sứcCấu tạo眄 + 飾 · miện + sức nghĩa thành phần: miện + sức Từ liên quan Gần nghĩa眄眄 · 眄睞 · 眄睨 · 眄視 · 飾偽 · 飾言 · 飾說 · 飾讓