眊悼

mào dàomạo điệu

Hán Việt: mạo điệu · Pinyin: mào dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.老年与幼年。语出《礼记.曲礼上》"八十﹑九十曰耄,七年曰悼。"

Cấu tạo: 眊 (mạo) + 悼 (điệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.老年与幼年。语出《礼记.曲礼上》"八十﹑九十曰耄,七年曰悼。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

悼亡 · 悼唁 · 悼念 · 悼怯 · 悼文 · 悼词 · 悼诗 · 悼辞