眊昏

mào hūnmạo hôn

Hán Việt: mạo hôn · Pinyin: mào hūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.视力昏花。

Cấu tạo: 眊 (mạo) + 昏 (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.视力昏花。

Từ liên quan

Gần nghĩa

昏乱 · 昏住 · 昏俗 · 昏倒 · 昏厥 · 昏君 · 昏城 · 昏夜