看不見的城市

kàn bú jiàn de chéng shì khán bất kiến đích thành thị

Hán Việt: khán bất kiến đích thành thị · Pinyin: kàn bú jiàn de chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (kiến) + (đích) + (thành) + (thị)