看做
khán tố
Hán Việt: khán tố · Pinyin: kàn zuò
Tổng quan
Hán Việt: KHAN, KHÁN TỐ cho rằng; xem như; làm. đừng cho rằng người ta nhường là yếu đuối để ăn hiếp nhé
Nghĩa
Việt
- Cihui coi như
- Cihui xem như
- Tần suất từ Hán Việt: KHAN, KHÁN TỐ cho rằng; xem như; làm. đừng cho rằng người ta nhường là yếu đuối để ăn hiếp nhé.; coi như , xem như; khán tố: cho rằng/xem như/làm; xem như; làm
Eng
- Cihui to regard as; to look upon as
- Tần suất từ to regard as; to look upon as
Đức
- Handedict jmdn. od. etw. als betrachten als (oder ansehen)