看時容易做時難

khán thì dung dịch tố thì nan

Hán Việt: khán thì dung dịch tố thì nan

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (thì) + (dung) + (dịch) + (tố) + (thì) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看時容易做時難 ànshíróngyì zuòshínán v.p. It is easy to look at sb. else doing the job, but difficult when one starts to do it oneself.