看法
khán pháp
Hán Việt: khán pháp · Pinyin: kàn fǎ
Tổng quan
cách nhìn | quan điểm | ý kiến | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui cách nhìn | quan điểm | ý kiến | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對人、事、物所持的觀點。《儒林外史》第四九回:「難道大場裡同學道是兩樣看法不成?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对客观事物所抱的见解谈两点~ㄧ两人~一致。
Eng
- CC-CEDICT way of looking at a thing|view|opinion|CL:個|个[ge4]
- Cihui way of looking at a thing; view; opinion; CL:個|个