眙視 yí shì·dị thị Hán Việt: dị thị · Pinyin: yí shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.睁眼直视。 Cấu tạo: 眙 (dị) + 視 (thị)Pinyinyí shìHán Việtdị thịCấu tạo眙 + 視 · dị + thị nghĩa thành phần: dị + thị Từ liên quan Gần nghĩa視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽 · 視覺 · 視閾