眞寂 chân tịch Hán Việt: chân tịch Tổng quan CHÂN TỊCH Thiền sư đời Đường, nối pháp Mã Tổ Đạo Nhất Cấu tạo: 真 (chân) + 寂 (tịch)Hán Việtchân tịchCấu tạo真 + 寂 · chân + tịch nghĩa thành phần: chân + tịch Nghĩa otherNguồn khác nối pháp Mã Tổ Đạo Nhất Từ liên quan Gần nghĩa寂光 · 寂圓 · 寂場 · 寂壽 · 寂定 · 寂室 · 寂寂 · 寂寞