寂室

tịch thất

Hán Việt: tịch thất

Tổng quan

TỊCH THẤT Hiệu của thiền sư Huệ Quang đời Tống. X: Huệ Quang

Cấu tạo: 寂 (tịch) + 室 (thất)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác X: Huệ Quang

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑