真丝
chân ti
Hán Việt: chân ti · Pinyin: zhēn sī
Tổng quan
tơ tằm
指蚕丝(对“人造丝”而言)。
Nghĩa
Việt
- Cihui lụa
- Tần suất từ chân ti: tơ tằm; tơ tằm
- Biên soạn 真絲 hēnsī* n. silk
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指蚕丝(对“人造丝”而言)。
Eng
- Cihui silk; pure silk
- Tần suất từ 真絲 hēnsī* n. silk
Đức
- Handedict seidenartig