真心實意
chân tâm thật ý
Hán Việt: chân tâm thật ý · Pinyin: zhēn xīn shí yì
Tổng quan
chân thành và thành thật (thành ngữ) | hết lòng
Nghĩa
Việt
- Cihui chân thành và thành thật (thành ngữ) | hết lòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心意真实诚恳,没有虚假。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心意真实,没有丝毫虚伪。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) genuine; sincere; wholehearted
- Cihui 真心實意 hēnxīnshíyì f.e. wholeheartedly; sincerely