眼儿 nhãn nhi Hán Việt: nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtnhãn nhiTừ loạidanhCấu tạo眼 + 兒 · nhãn + nhi nghĩa thành phần: nhãn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ nhỏBiên soạn 1. eye 2. tiny hole; orificeEngCihui 眼兒 ǎnr n. 1. eye 2. tiny hole; orificeTần suất từ n. 1. eye 2. tiny hole; orifice Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌