眼睛喫冰淇淋
nhãn tình khiết băng kì lâm
Hán Việt: nhãn tình khiết băng kì lâm · Pinyin: yǎn jing chī bīng qí lín
Tổng quan
(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 喫 (khiết) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp
Eng
- Cihui (slang) (Tw) to be checking out the hotties