眼睛跳,悔氣到 yǎn jīng tiào,huǐ qì dào Pinyin: yǎn jīng tiào,huǐ qì dào Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 跳 (khiêu) + , + 悔 (hối) + 氣 (khí) + 到 (đáo)Pinyinyǎn jīng tiào,huǐ qì dàoCấu tạo眼 + 睛 + 跳 + , + 悔 + 氣 + 到