眼色素層黑色素瘤

yǎn sè sù céng hēi sè sù liú nhãn sắc tố tằng hắc sắc tố lựu

Hán Việt: nhãn sắc tố tằng hắc sắc tố lựu · Pinyin: yǎn sè sù céng hēi sè sù liú

Tổng quan

u hắc tố màng bồ đào

Cấu tạo: (nhãn) + (sắc) + (tố) + (tằng) + (hắc) + (sắc) + (tố) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u hắc tố màng bồ đào