眼裏揉不下沙子

yǎn lǐ róu bù xià shā zi nhãn lí nhu bất hạ sa tử

Hán Việt: nhãn lí nhu bất hạ sa tử · Pinyin: yǎn lǐ róu bù xià shā zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (lí) + (nhu) + (bất) + (hạ) + (sa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛里不能揉下去沙子。比喻不能容忍不合理、不公平的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻容不得人。