眼里有活儿 nhãn lí hữu hoạt nhi Hán Việt: nhãn lí hữu hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtnhãn lí hữu hoạt nhiTừ loạithànhCấu tạo眼 + 裏 + 有 + 活 + 兒 · nhãn + lí + hữu + hoạt + nhi nghĩa thành phần: nhãn + lí + hữu + hoạt + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhanh mắtBiên soạn yǒuhuór ►See yǎnlǐ yǒuhuóEngCihui 眼裡有活兒 ǎnlǐ yǒuhuór ►See yǎnlǐ yǒuhuó Từ liên quan Gần nghĩa眼里容不得沙子 · 眼里揉不得沙子 · 眼里有活 · 眼里揉不下沙子 · 眼裏揉不下沙子