眼鏡片生產設備
nhãn kính phiến sanh sản thiết bị
Hán Việt: nhãn kính phiến sanh sản thiết bị · Pinyin: yǎn jìng piàn shēng chǎn shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 片 (phiến) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 設 (thiết) + 備 (bị)