睜着眼做,合着眼受

zhēng zhuó yǎn zuò,hé zhe yǎn shòu

Pinyin: zhēng zhuó yǎn zuò,hé zhe yǎn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (trứ) + (nhãn) + (tố) + + (hợp) + (trứ) + (nhãn) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自作自受,心甘情愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻自作自受,心甘情愿。