睚睚 yá yá·nhai nhai Hán Việt: nhai nhai · Pinyin: yá yá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.眼圈深陷貌。形容瘦甚。 Cấu tạo: 睚 (nhai) + 睚 (nhai)Pinyinyá yáHán Việtnhai nhaiCấu tạo睚 + 睚 · nhai + nhai nghĩa thành phần: nhai + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.眼圈深陷貌。形容瘦甚。 Từ liên quan Gần nghĩa睚眦 · 睚眦必报 · 睚眦小忿 · 睚眦之嫌 · 睚眦之忿 · 睚眦之怨 · 睚眦之恨 · 睚眦杀人