睡功

shuì gōngthụy công

Hán Việt: thụy công · Pinyin: shuì gōng

Tổng quan

việc ngủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.道教内丹家气功的一种。《吕祖全书》有陈希夷《睡功诀》,《两同通书》有《睡功诀》,罗春浦有《先天睡功》,陈自得有《大睡功》等。

Cấu tạo: 睡 (thụy) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc ngủ
  • VietPhrases việc ngủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教内丹家气功的一种。《吕祖全书》有陈希夷《睡功诀》,《两同通书》有《睡功诀》,罗春浦有《先天睡功》,陈自得有《大睡功》等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

功业 · 功令 · 功利 · 功力 · 功劳 · 功効 · 功勋 · 功勞