睨詰

nì jínghễ cật

Hán Việt: nghễ cật · Pinyin: nì jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.傲视并盘问。

Cấu tạo: 睨 (nghễ) + 詰 (cật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

睨視 · 詰問 · 詰奸 · 詰屈 · 詰朝 · 詰罪 · 詰論 · 詰責