睿后 duệ hậu Hán Việt: duệ hậu Tổng quan Cấu tạo: 睿 (duệ) + 後 (hậu)Hán Việtduệ hậuCấu tạo睿 + 後 · duệ + hậu nghĩa thành phần: duệ + hậu Từ liên quan Gần nghĩa后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传