味官

vị quan

Hán Việt: vị quan

Tổng quan

Bộ phận trong cơ thể cho biết vị của vật bên ngoài, tức cái lưỡi

Cấu tạo: 味 (vị) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi
  • Biên soạn 味官 wèiguān n. organ of taste

Eng

  • Cihui 味官 wèiguān n. organ of taste

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味差 · 味欲 · 味淋 · 味精