瞀懮 mào yǒu Pinyin: mào yǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忧闷。 Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 懮Pinyinmào yǒuCấu tạo瞀 + 懮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.忧闷。 Từ liên quan Gần nghĩa懮虑 · 瞀味 · 瞀属的 · 懮受 · 懮懮 · 瞀乱 · 瞀亂 · 瞀儒