瞎貓碰死耗子
hạt miêu bính tử háo tử
Hán Việt: hạt miêu bính tử háo tử · Pinyin: xiā māo pèng sǐ hào zi
Tổng quan
Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 貓 (miêu) + 碰 (bính) + 死 (tử) + 耗 (háo) + 子 (tử)
Hán Việt: hạt miêu bính tử háo tử · Pinyin: xiā māo pèng sǐ hào zi
Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 貓 (miêu) + 碰 (bính) + 死 (tử) + 耗 (háo) + 子 (tử)